English to Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 724
aback lùi lại
abalone bào ngư
abandon bỏ đi
abase làm mất thể diện
abash làm lúng túng
abate làm giảm
abbe tu viện trưởng
abbey tu viện
abbot tu viện trưởng (thiên chúa giáo) more translation
abbreviate viết tắt
ABC đài phát thanh và truyền hình ABC
abdicate từ bỏ
abdomen bụng
abdominal ở bụng
abduct bắt cóc
abed ở trên giường more translation
aberrant khác thường
abet xúi giục
abeyance đình chỉ
abeyant tạm nghỉ hoạt động
abhor ghê tởm
abhorrent ghê tởm
abide tuân thủ more translation
ability khả năng
abject hèn hạ
ablate cắt bỏ
ablaze sáng chói
able có thể more translation
ablution lễ rửa tội
abnormal bất thường more translation
aboard lên trên
abode nơi ở
abolish xóa bỏ more translation
abolition bãi bỏ more translation
abominable ghê tởm more translation
Search

Word of the day:
cybernetics · điều khiển học